THỦ TỤC NHẬP KHẨU TAI NGHE BLUETOOTH TỪ TRUNG QUỐC VỀ VIỆT NAM
Tai nghe Bluetooth là nhóm thiết bị điện tử được sử dụng phổ biến trong đời sống, từ nhu cầu nghe nhạc, học tập, làm việc đến đàm thoại và sử dụng cùng điện thoại, máy tính hoặc các thiết bị thông minh. Nguồn hàng từ Trung Quốc cũng ngày càng đa dạng về mẫu mã, phân khúc giá và tính năng, tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhập khẩu để phân phối tại thị trường Việt Nam.
Tuy nhiên, nhập khẩu tai nghe Bluetooth không chỉ dừng lại ở việc ký hợp đồng, vận chuyển hàng và mở tờ khai hải quan. Do thiết bị có chức năng kết nối không dây, doanh nghiệp cần kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành, xác định đúng mã HS, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và thực hiện các yêu cầu về chất lượng, hợp quy nếu sản phẩm thuộc diện áp dụng.
Bài viết dưới đây cung cấp hướng dẫn tổng quan về thủ tục nhập khẩu tai nghe Bluetooth từ Trung Quốc về Việt Nam, từ chính sách quản lý, mã HS, thuế nhập khẩu đến quy trình hồ sơ và những điểm cần kiểm tra trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.
1. Tai nghe Bluetooth nhập khẩu có được phép vào Việt Nam không?
Tai nghe Bluetooth về bản chất là thiết bị điện tử có khả năng truyền và nhận tín hiệu âm thanh thông qua kết nối không dây. Vì vậy, ngoài quy định chung đối với hàng hóa nhập khẩu, một số dòng tai nghe có thể thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành liên quan đến thiết bị vô tuyến và thiết bị âm thanh không dây.
Theo các quy định chuyên ngành, thiết bị âm thanh không dây có thể bao gồm tai nghe không dây sử dụng sóng vô tuyến trong phạm vi tần số nhất định. Bộ Thông tin và Truyền thông trước đây đã ban hành Thông tư 18/2022/TT-BTTTT về QCVN 130:2022/BTTTT, quy định yêu cầu tương thích điện từ đối với thiết bị âm thanh không dây trong dải tần từ 25 MHz đến 2000 MHz. Quy chuẩn này có hiệu lực từ ngày 01/07/2023.
Đáng lưu ý, việc xác định một mẫu tai nghe Bluetooth cụ thể có thuộc diện phải chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hoặc kiểm tra chất lượng hay không không nên chỉ dựa vào tên gọi “tai nghe Bluetooth”. Doanh nghiệp cần đối chiếu mã HS, chức năng, cấu hình, dải tần hoạt động và quy chuẩn kỹ thuật áp dụng cho chính model sản phẩm.
Danh mục sản phẩm hàng hóa nhóm 2 cũng được cơ quan quản lý cập nhật theo từng thời kỳ. Thông tư 02/2024/TT-BTTTT đã thay thế danh mục trước đó từ ngày 15/05/2024.
Vì vậy, trước khi ký hợp đồng nhập khẩu số lượng lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra chính sách của từng model thay vì áp dụng một quy trình chung cho tất cả các loại tai nghe không dây.
2. Chính sách quản lý khi nhập khẩu tai nghe Bluetooth
Đối với tai nghe Bluetooth, có thể phát sinh hai nhóm yêu cầu cần quan tâm.
Thứ nhất là thủ tục hải quan thông thường, bao gồm khai báo hàng hóa, xác định mã HS, trị giá, xuất xứ và thực hiện nghĩa vụ thuế.
Thứ hai là quản lý chất lượng và quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành nếu sản phẩm thuộc danh mục phải áp dụng các quy định tương ứng.
Đối với thiết bị âm thanh không dây, QCVN 130:2022/BTTTT là một trong những quy chuẩn cần được lưu ý khi đánh giá khả năng áp dụng cho sản phẩm. Quy chuẩn này tập trung vào yêu cầu về tương thích điện từ đối với thiết bị âm thanh không dây trong dải tần từ 25 MHz đến 2000 MHz.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần kiểm tra các yêu cầu liên quan đến tần số vô tuyến, nhãn hàng hóa, dấu hợp quy và hồ sơ đánh giá sự phù hợp nếu sản phẩm thuộc trường hợp phải quản lý chuyên ngành.
Một điểm quan trọng là không nên mặc định tất cả tai nghe Bluetooth đều phải thực hiện cùng một loại chứng nhận. Cùng là tai nghe không dây nhưng thông số kỹ thuật, dải tần, thiết kế và chức năng tích hợp khác nhau có thể dẫn đến yêu cầu quản lý khác nhau.
3. Mã HS của tai nghe Bluetooth
Tai nghe Bluetooth thường được xem xét phân loại trong nhóm 8518, thuộc Chương 85 của Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam.
Nhóm 8518 bao gồm tai nghe có hoặc không có khung chụp qua đầu, có hoặc không kết nối với micro và một số bộ micro/loa kết hợp. Cơ sở dữ liệu tra cứu mã HS của Bộ Công Thương hiện thể hiện nhóm 851830 dành cho các loại tai nghe và thiết bị tương ứng.
Một số mã thường được tham khảo trong nhóm này gồm:
| Mã HS | Mô tả tham khảo |
|---|---|
| 85183010 | Tai nghe có khung chụp qua đầu |
| 85183020 | Tai nghe không có khung chụp qua đầu |
| 85183040 | Tay cầm nghe – nói của điện thoại hữu tuyến |
| 85183051 | Bộ micro/loa kết hợp thuộc trường hợp được quy định |
| 85183059 | Bộ micro/loa kết hợp loại khác |
| 85183090 | Loại khác |
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên xác định mã HS chỉ dựa trên tên thương mại “Bluetooth Headset” hoặc “Wireless Earbuds”. Cần đối chiếu thực tế hàng hóa với mô tả tại biểu thuế, catalogue, thông số kỹ thuật, chức năng và cấu tạo sản phẩm.
Đối với tai nghe Bluetooth dạng earbuds không có khung chụp qua đầu, mã 85183020 có thể là mã cần xem xét. Tuy nhiên, mã khai báo cuối cùng phải được xác định dựa trên đặc điểm thực tế của hàng hóa.
4. Thuế nhập khẩu tai nghe Bluetooth từ Trung Quốc
Thuế nhập khẩu tai nghe Bluetooth phụ thuộc vào mã HS chính xác, biểu thuế áp dụng và xuất xứ của hàng hóa.
Nếu hàng được nhập khẩu từ Trung Quốc và đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN – Trung Quốc (ACFTA), doanh nghiệp có thể xem xét sử dụng C/O Form E để áp dụng mức thuế ưu đãi đặc biệt.
Trong biểu thuế ACFTA, các phân nhóm 85183010 và 85183020 được thể hiện với mức thuế ưu đãi đặc biệt 0% theo lộ trình của hiệp định.
Tuy nhiên, để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt, hàng hóa không chỉ cần có xuất xứ từ Trung Quốc mà còn phải đáp ứng quy tắc xuất xứ và điều kiện chứng từ theo ACFTA.
Do đó, khi tính giá vốn nhập khẩu, doanh nghiệp nên tách riêng:
- Thuế nhập khẩu theo biểu thuế thông thường hoặc ưu đãi đặc biệt;
- Thuế giá trị gia tăng;
- Chi phí vận chuyển quốc tế;
- Chi phí local charge;
- Chi phí kiểm tra, thử nghiệm hoặc đánh giá hợp quy nếu có;
- Chi phí thông quan và các khoản phát sinh liên quan.
Việc xác định thuế nên được thực hiện sau khi chốt mã HS và chính sách áp dụng cho model cụ thể.

5. Hồ sơ nhập khẩu tai nghe Bluetooth gồm những gì?
Bộ chứng từ cơ bản cho một lô hàng tai nghe Bluetooth nhập khẩu thường bao gồm:
- Commercial Invoice;
- Packing List;
- Sales Contract;
- Bill of Lading hoặc Air Waybill;
- Tờ khai hải quan;
- C/O nếu doanh nghiệp đề nghị hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt;
- Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật của sản phẩm;
- Thông số kỹ thuật của model;
- Hình ảnh sản phẩm, nhãn hàng hóa;
- Các chứng từ kiểm tra chất lượng, chứng nhận hoặc công bố hợp quy nếu thuộc trường hợp áp dụng.
Đối với hàng điện tử có chức năng Bluetooth, catalogue và datasheet đặc biệt quan trọng. Đây là cơ sở để doanh nghiệp xác định chính xác đặc điểm sản phẩm, công suất, dải tần, phương thức kết nối và các chức năng tích hợp.
Nếu nhà cung cấp Trung Quốc có nhiều model khác nhau, doanh nghiệp nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật riêng cho từng model thay vì sử dụng một catalogue chung cho toàn bộ lô hàng.
6. Quy trình nhập khẩu tai nghe Bluetooth từ Trung Quốc
Bước 1: Kiểm tra sản phẩm trước khi đặt hàng
Đây là bước thường bị bỏ qua nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình nhập khẩu.
Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp:
- Tên sản phẩm và model;
- Catalogue;
- Datasheet;
- Dải tần hoạt động;
- Công suất phát;
- Công nghệ kết nối;
- Thông tin về pin;
- Hình ảnh sản phẩm và bao bì;
- Thông tin nhà sản xuất.
Từ những dữ liệu này, doanh nghiệp mới có cơ sở xác định mã HS và kiểm tra chính sách quản lý chuyên ngành.
Bước 2: Xác định mã HS và chính sách quản lý
Sau khi có đầy đủ thông số, doanh nghiệp tiến hành phân loại hàng hóa và kiểm tra các quy chuẩn kỹ thuật có thể áp dụng.
Đối với thiết bị âm thanh không dây, cần đặc biệt chú ý đến dải tần và cấu hình thực tế của sản phẩm. QCVN 130:2022/BTTTT quy định yêu cầu tương thích điện từ đối với thiết bị âm thanh không dây trong dải tần 25 MHz đến 2000 MHz.
Nếu sản phẩm có thêm các chức năng vô tuyến khác, doanh nghiệp cần tiếp tục kiểm tra các quy chuẩn tương ứng thay vì chỉ áp dụng một quy chuẩn duy nhất.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ kiểm tra chuyên ngành nếu thuộc diện áp dụng
Trong trường hợp model hàng hóa thuộc danh mục phải kiểm tra chất lượng hoặc đánh giá sự phù hợp, doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ theo quy định hiện hành.
Hồ sơ có thể bao gồm thông tin đăng ký kiểm tra, chứng từ nhập khẩu, catalogue, thông số kỹ thuật và các tài liệu đánh giá sự phù hợp.
Việc chuẩn bị trước các tài liệu kỹ thuật giúp giảm tình trạng hàng đã về cảng nhưng chưa đủ cơ sở để thực hiện thủ tục tiếp theo.
Bước 4: Mở tờ khai và thực hiện thủ tục hải quan
Doanh nghiệp sử dụng bộ chứng từ thương mại để khai báo hải quan, trong đó các thông tin về tên hàng, model, xuất xứ, số lượng, trị giá và mã HS phải thống nhất với chứng từ thực tế.
Nếu sử dụng C/O Form E để hưởng ưu đãi thuế ACFTA, chứng từ xuất xứ cũng cần được kiểm tra về tính hợp lệ và điều kiện hưởng ưu đãi.
Bước 5: Hoàn thiện yêu cầu về chất lượng và hợp quy
Tùy vào kết quả phân loại và chính sách áp dụng cho sản phẩm, doanh nghiệp thực hiện các bước thử nghiệm, chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hoặc kiểm tra chất lượng theo quy định tương ứng.
Thông tư 02/2024/TT-BTTTT hiện là một trong những văn bản quan trọng cần đối chiếu khi xác định danh mục sản phẩm, hàng hóa thuộc trách nhiệm quản lý của cơ quan chuyên ngành.
Bước 6: Hoàn thiện nhãn hàng hóa trước khi lưu thông
Sau khi hoàn thành thủ tục nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu về nhãn hàng hóa trước khi đưa sản phẩm ra thị trường Việt Nam.
Thông tin trên nhãn cần phù hợp với quy định về nhãn hàng hóa và thống nhất với hồ sơ, chứng từ của sản phẩm.
Nếu hàng nhập khẩu chưa có đầy đủ thông tin bằng tiếng Việt theo yêu cầu, doanh nghiệp cần chuẩn bị nhãn phụ phù hợp trước khi phân phối.
7. Những lỗi thường gặp khi nhập khẩu tai nghe Bluetooth
Chọn mã HS theo tên thương mại
Tên gọi “Bluetooth Earphone”, “Wireless Headset” hoặc “TWS Earbuds” không phải là căn cứ duy nhất để xác định mã HS.
Doanh nghiệp cần xem xét cấu tạo và chức năng thực tế của sản phẩm. Việc áp sai mã HS có thể dẫn đến chênh lệch thuế và phát sinh yêu cầu điều chỉnh hồ sơ.
Không kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi nhập
Một mẫu tai nghe có thể sử dụng Bluetooth nhưng đồng thời tích hợp thêm nhiều chức năng không dây khác. Nếu doanh nghiệp chỉ cung cấp tên hàng mà không có datasheet, việc xác định chính sách quản lý sẽ thiếu cơ sở.
Nhập hàng trước rồi mới kiểm tra hợp quy
Đây là một trong những rủi ro lớn đối với hàng điện tử thuộc diện quản lý chuyên ngành.
Doanh nghiệp nên kiểm tra chính sách trước khi đặt đơn hàng lớn. Nếu phát hiện yêu cầu thử nghiệm hoặc chứng nhận sau khi hàng đã về Việt Nam, thời gian lưu kho và chi phí phát sinh có thể tăng đáng kể.
Không kiểm tra điều kiện hưởng C/O Form E
Có C/O Form E không đồng nghĩa mọi lô hàng từ Trung Quốc đều tự động được hưởng thuế suất ACFTA.
Doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời xuất xứ hàng hóa, tiêu chí xuất xứ, thông tin trên C/O và các điều kiện áp dụng ưu đãi theo hiệp định.
Chỉ kiểm tra sản phẩm mà bỏ qua bao bì
Đối với hàng điện tử bán trực tiếp cho người tiêu dùng, nhãn hàng hóa và thông tin trên bao bì cũng cần được kiểm tra trước khi nhập số lượng lớn.
8. Kinh nghiệm nhập khẩu tai nghe Bluetooth từ Trung Quốc
Nếu doanh nghiệp mới bắt đầu nhập khẩu nhóm hàng này, nên thực hiện theo trình tự:
Kiểm tra model → lấy thông số kỹ thuật → xác định HS → kiểm tra chính sách chuyên ngành → tính thuế và chi phí → chuẩn bị chứng từ → đặt hàng → vận chuyển → khai báo hải quan → hoàn thiện yêu cầu chất lượng → lưu thông.
Cách làm này giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng chọn được nguồn hàng và giá tốt nhưng đến khi hàng về lại phát sinh vấn đề liên quan đến mã HS, kiểm tra chuyên ngành hoặc hồ sơ kỹ thuật.
Đặc biệt với hàng Bluetooth, thông số kỹ thuật của sản phẩm nên được xác định ngay từ giai đoạn báo giá. Đây là dữ liệu quan trọng để forwarder hoặc đơn vị khai báo có thể kiểm tra chính sách trước khi lô hàng được vận chuyển.
9. Có nên nhập khẩu tai nghe Bluetooth từ Trung Quốc về Việt Nam?
Tai nghe Bluetooth có nhiều phân khúc sản phẩm và nguồn cung phong phú từ Trung Quốc. Tuy nhiên, hiệu quả của một lô hàng không chỉ phụ thuộc vào giá mua mà còn liên quan đến thuế, chi phí logistics, chính sách quản lý chuyên ngành và khả năng đưa hàng ra thị trường đúng kế hoạch.
Với các lô hàng đầu tiên, doanh nghiệp nên kiểm tra chính sách của từng model trước khi nhập số lượng lớn. Đặc biệt, cần phân biệt rõ giữa thủ tục hải quan, kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy và công bố hợp quy, bởi đây là các nội dung có thể áp dụng theo những điều kiện khác nhau.
Kết luận
Thủ tục nhập khẩu tai nghe Bluetooth từ Trung Quốc về Việt Nam nhìn chung không quá phức tạp nếu doanh nghiệp xác định đúng mã HS và kiểm tra chính sách chuyên ngành ngay từ trước khi đặt hàng.
Trong đó, ba vấn đề cần ưu tiên là xác định chính xác đặc điểm sản phẩm, kiểm tra quy chuẩn kỹ thuật áp dụng và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ nhập khẩu. Với hàng có chức năng Bluetooth hoặc các tính năng vô tuyến khác, không nên chỉ căn cứ vào tên sản phẩm mà cần xem xét thông số kỹ thuật của từng model. Đặc biệt, các quy định về danh mục hàng hóa và quy chuẩn kỹ thuật có thể được cập nhật theo từng thời kỳ. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành tại thời điểm nhập khẩu thay vì sử dụng máy móc một bộ quy định cũ cho mọi lô hàng.
Gọi vào hotline: 0902 964 982 để biết thêm thông tin chi tiết

Nếu bạn cần hỗ trợ về xuất nhập khẩu hàng hoá quốc tế thì có thể liên hệ team Smartlink Logistics chúng mình nhé, để được hướng dẫn tư vấn dịch vụ cũng như các thủ tục hải quan liên quan cần thiết.
SMART LINK: BEST SERVICE BEST YOU






























