CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CƯỚC VẬN CHUYỂN HÀNG AIR
Trong vận tải hàng không, cước vận chuyển là một trong những khoản chi phí được doanh nghiệp quan tâm hàng đầu khi xuất nhập khẩu hàng hóa. Tuy nhiên, cước air không cố định mà có thể thay đổi tùy theo từng lô hàng, tuyến bay, thời điểm vận chuyển và đặc điểm hàng hóa.
Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cước vận chuyển hàng air sẽ giúp doanh nghiệp chủ động dự toán chi phí, lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp và hạn chế những khoản phát sinh không mong muốn.
Cước vận chuyển hàng air được tính như thế nào?
Khác với vận chuyển đường biển thường dựa nhiều vào container hoặc CBM, vận tải hàng không chủ yếu tính cước dựa trên trọng lượng tính cước (Chargeable Weight).
Trọng lượng tính cước thường được xác định bằng cách so sánh:
- Trọng lượng thực tế (Gross Weight)
- Trọng lượng thể tích (Volumetric Weight)
Đối với hàng air, nếu trọng lượng thể tích lớn hơn trọng lượng thực tế thì hãng hàng không hoặc đơn vị vận chuyển có thể sử dụng trọng lượng thể tích để tính cước.
Công thức phổ biến:
Trọng lượng thể tích (kg) = Dài × Rộng × Cao (cm) / 6.000
Sau khi xác định Chargeable Weight, cước vận chuyển cơ bản thường được tính dựa trên mức giá áp dụng cho từng khoảng trọng lượng.
Tuy nhiên, đây mới chỉ là một phần trong tổng chi phí vận chuyển. Cước thực tế của một lô hàng còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác.
1. Trọng lượng và kích thước hàng hóa
Đây là yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến cước vận chuyển hàng không.
Một lô hàng có trọng lượng lớn thường có tổng cước cao hơn. Tuy nhiên, đối với những mặt hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, doanh nghiệp có thể phải thanh toán theo trọng lượng thể tích thay vì trọng lượng thực tế.
Ví dụ, một kiện hàng chỉ nặng 30 kg nhưng có kích thước lớn. Sau khi quy đổi, trọng lượng thể tích có thể lên đến 50 kg. Khi đó, hãng bay có thể sử dụng 50 kg làm trọng lượng tính cước.
Vì vậy, khi yêu cầu báo giá air freight, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ số kiện, kích thước từng kiện và tổng trọng lượng để đơn vị logistics có cơ sở tính toán chính xác.
2. Tuyến đường và điểm đi – điểm đến
Khoảng cách vận chuyển không phải là yếu tố duy nhất, nhưng tuyến bay có ảnh hưởng đáng kể đến mức cước.
Các tuyến có tần suất chuyến bay cao, nhiều hãng hàng không khai thác và sản lượng hàng lớn thường có mức giá cạnh tranh hơn. Ngược lại, những tuyến ít chuyến bay, phải nối chuyến hoặc có năng lực vận chuyển hạn chế có thể có cước cao hơn.
Ngoài ra, báo giá cũng có thể khác nhau tùy theo:
Airport to Airport, Door to Airport, Airport to Door hoặc Door to Door.
Do đó, khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp cần kiểm tra rõ phạm vi dịch vụ thay vì chỉ nhìn vào đơn giá vận chuyển.
3. Loại hàng hóa cần vận chuyển
Không phải tất cả hàng hóa đều được áp dụng cùng một mức cước.
Hàng thông thường thường có cách tính đơn giản hơn. Trong khi đó, những mặt hàng đặc biệt như hàng dễ hư hỏng, hàng nguy hiểm, hàng giá trị cao, hàng cần kiểm soát nhiệt độ hoặc hàng có kích thước đặc biệt có thể phát sinh thêm yêu cầu về khai báo, đóng gói, xử lý và bảo quản.
Đặc tính của hàng hóa cũng có thể ảnh hưởng đến việc hãng hàng không có chấp nhận vận chuyển hay không, cũng như điều kiện và mức phí áp dụng.
Đặc biệt, với hàng nguy hiểm (Dangerous Goods – DG), doanh nghiệp cần tuân thủ các quy định vận chuyển hàng không tương ứng và có thể phát sinh phụ phí xử lý riêng.

4. Thời điểm vận chuyển
Cước vận tải hàng không có thể biến động theo cung và cầu của thị trường.
Vào những giai đoạn cao điểm như mùa lễ hội, cuối năm, trước các kỳ nghỉ lớn hoặc thời điểm thị trường xuất nhập khẩu tăng mạnh, nhu cầu sử dụng tải hàng không tăng lên. Khi năng lực vận chuyển trở nên khan hiếm, giá cước có thể tăng theo.
Ngược lại, trong những giai đoạn nhu cầu thấp, doanh nghiệp có thể tìm được mức giá cạnh tranh hơn.
Vì vậy, cùng một tuyến bay và cùng một loại hàng, giá vận chuyển ở hai thời điểm khác nhau chưa chắc giống nhau.
5. Hãng hàng không và chuyến bay
Mỗi hãng hàng không có chính sách giá, mạng lưới đường bay và năng lực tải khác nhau.
Cùng một tuyến vận chuyển, doanh nghiệp có thể nhận được nhiều mức giá khác nhau tùy theo hãng bay, chuyến bay trực tiếp hay nối chuyến, thời gian vận chuyển và khả năng cung cấp tải tại thời điểm booking.
Trong thực tế, đơn vị logistics thường phải cân đối giữa giá cước, lịch bay, thời gian transit và độ ổn định của chuyến bay để lựa chọn phương án phù hợp.
Một mức giá thấp hơn chưa chắc là phương án tối ưu nếu thời gian vận chuyển dài hoặc lịch bay không phù hợp với kế hoạch giao hàng.
6. Phụ phí hàng không
Bên cạnh cước vận chuyển chính, một lô hàng air có thể phát sinh nhiều loại phụ phí.
Một số khoản thường gặp gồm:
- Fuel Surcharge (FSC)
- Security Surcharge
- Handling Fee
- Screening Fee
- AWB Fee
- Phụ phí hàng đặc biệt
- Phụ phí mùa cao điểm
- Phí lưu kho hoặc các chi phí phát sinh tại sân bay
Tên gọi và mức phí có thể khác nhau tùy hãng hàng không, tuyến vận chuyển và đơn vị cung cấp dịch vụ.
Do đó, khi nhận báo giá, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi “cước air bao nhiêu/kg?” mà cần xác định rõ đơn giá đã bao gồm những khoản nào và còn những chi phí nào có thể phát sinh.
7. Khối lượng hàng và mức giá theo từng bậc
Cước hàng không thường được xây dựng theo các mức trọng lượng khác nhau. Khi trọng lượng lô hàng thay đổi, đơn giá/kg cũng có thể thay đổi.
Ví dụ, một bảng giá có thể chia thành các mức:
+45 kg, +100 kg, +300 kg, +500 kg…
Thông thường, lô hàng có trọng lượng lớn hơn có thể nhận được đơn giá/kg tốt hơn. Vì vậy, nếu doanh nghiệp có nhiều lô hàng nhỏ trên cùng tuyến, việc xem xét phương án gom hàng hoặc tối ưu lịch xuất có thể giúp giảm chi phí logistics.
Tuy nhiên, cần đánh giá dựa trên thời gian giao hàng và yêu cầu vận hành thực tế, không nên chỉ tối ưu theo giá cước.
8. Tỷ giá và loại tiền thanh toán
Một số báo giá vận chuyển hàng không được thể hiện bằng USD trong khi doanh nghiệp thanh toán bằng VND. Khi đó, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến chi phí thực tế.
Đặc biệt đối với các doanh nghiệp thường xuyên nhập khẩu hoặc xuất khẩu, việc theo dõi tỷ giá và điều kiện áp dụng tỷ giá của đơn vị logistics là cần thiết khi lập dự toán chi phí.
9. Địa điểm lấy hàng và giao hàng
Nếu doanh nghiệp chỉ sử dụng dịch vụ Airport to Airport, chi phí sẽ khác với phương án Door to Door.
Khi sử dụng dịch vụ door-to-door, ngoài cước hàng không còn có thể bao gồm chi phí vận chuyển nội địa từ kho đến sân bay, hoặc từ sân bay đến địa chỉ nhận hàng.
Khoảng cách từ kho đến sân bay, điều kiện giao nhận, loại phương tiện sử dụng và yêu cầu thời gian cũng có thể làm thay đổi tổng chi phí logistics.
10. Điều kiện giao hàng Incoterms
Điều kiện thương mại quốc tế cũng ảnh hưởng đến việc xác định bên nào chịu các khoản chi phí liên quan đến vận chuyển.
Ví dụ, với điều kiện EXW, người mua thường phải chủ động nhiều hơn trong việc tổ chức vận chuyển từ địa điểm của người bán. Trong khi đó, với CIP hoặc DAP, phạm vi chi phí và trách nhiệm của người bán có thể rộng hơn.
Do đó, khi tính tổng chi phí nhập khẩu hoặc xuất khẩu bằng đường hàng không, doanh nghiệp cần xem xét cả Incoterms thay vì chỉ nhìn vào cước vận chuyển quốc tế.
Làm thế nào để tối ưu cước vận chuyển hàng air?
Để kiểm soát chi phí, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc cung cấp thông tin hàng hóa chính xác cho đơn vị logistics, đặc biệt là tên hàng, số lượng, số kiện, kích thước, trọng lượng, địa điểm lấy hàng, sân bay đi và sân bay đến.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể cân nhắc lựa chọn thời gian vận chuyển phù hợp, so sánh nhiều phương án hãng bay và xem xét mức giá theo từng bậc trọng lượng.
Quan trọng hơn, cần phân biệt rõ cước vận chuyển quốc tế và tổng chi phí logistics. Một báo giá có đơn giá air thấp nhưng nhiều phụ phí có thể không thực sự rẻ hơn một phương án có giá cước cao hơn nhưng chi phí tổng thể minh bạch và ổn định.
Kết luận
Cước vận chuyển hàng air chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, từ trọng lượng và kích thước hàng hóa, tuyến đường, hãng hàng không, thời điểm vận chuyển cho đến loại hàng, phụ phí và phạm vi dịch vụ.
Vì vậy, để có được báo giá chính xác, doanh nghiệp không nên chỉ cung cấp tổng số kilogram mà cần cung cấp đầy đủ thông tin của lô hàng. Việc hiểu rõ cấu trúc cước và các yếu tố tác động sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc dự toán chi phí, lựa chọn phương án vận chuyển và tối ưu logistics.
Gọi vào hotline: 0902 964 982 để biết thêm thông tin chi tiết

Nếu bạn cần hỗ trợ về xuất nhập khẩu hàng hoá quốc tế thì có thể liên hệ team Smartlink Logistics chúng mình nhé, để được hướng dẫn tư vấn dịch vụ cũng như các thủ tục hải quan liên quan cần thiết.
SMART LINK: BEST SERVICE BEST YOU






























